Call us: (028) 66.701.709 | Hotline: 0903.419.479

Ngôn ngữ

englishEnglish / VietnamTiếng Việt

Cách chia di sản thừa kế theo quy định pháp luật

Khi một người qua đời, tài sản để lại không phải lúc nào cũng được chia đều cho những người thân. Việc phân chia cần xác định chính xác di sản, nghĩa vụ tài sản, hiệu lực của di chúc và những người có quyền hưởng thừa kế.

Khi một người qua đời và để lại nhà đất, tiền, phương tiện, cổ phần hoặc tài sản khác, nhiều gia đình thường nghĩ rằng chỉ cần xác định những người thân còn sống rồi chia tài sản cho mỗi người một phần. Trên thực tế, cách chia di sản thừa kế phải trải qua nhiều bước trước khi xác định được mỗi người thực sự được hưởng bao nhiêu.

Trước hết phải làm rõ đâu là tài sản thuộc quyền sở hữu của người đã mất. Sau đó cần xác định các nghĩa vụ tài sản liên quan, kiểm tra người chết có để lại di chúc hay không, di chúc có hiệu lực đến đâu và ai là người có quyền hưởng di sản.

Chỉ khi những vấn đề này được xác định tương đối đầy đủ thì việc phân chia mới có cơ sở. Nếu bỏ qua một bước, đặc biệt là việc xác định tài sản chung và tài sản riêng, kết quả chia thừa kế có thể sai ngay từ đầu.

Xác định di sản thừa kế trước khi phân chia

Bước đầu tiên trong việc chia thừa kế không phải là xác định có bao nhiêu người con hoặc bao nhiêu người thuộc hàng thừa kế, mà là xác định chính xác khối di sản của người đã mất.

Về nguyên tắc, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác.

Ví dụ, một căn nhà được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân và được xác định là tài sản chung của vợ chồng thì khi một người qua đời, không thể mặc nhiên coi toàn bộ căn nhà là di sản. Trước tiên cần xác định phần quyền tài sản của người còn sống và phần thuộc về người đã mất. Chỉ phần của người đã mất mới được đưa vào khối di sản để giải quyết thừa kế.

Tương tự, nếu một thửa đất thuộc sở hữu hoặc quyền sử dụng chung của nhiều thành viên thì cần xác định phần quyền của người chết trước khi chia thừa kế.

Đây là vấn đề rất quan trọng đối với nhà đất bởi thông tin trên giấy chứng nhận chưa phải lúc nào cũng đủ để kết luận toàn bộ tài sản là tài sản riêng hay tài sản chung. Có trường hợp tài sản chỉ đứng tên một người nhưng được hình thành từ tài sản chung; ngược lại, cũng có trường hợp tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân nhưng có căn cứ xác định là tài sản riêng.

Ngoài việc xác định tài sản, trước khi phân chia còn phải xem xét các nghĩa vụ tài sản và chi phí liên quan theo quy định pháp luật. Vì vậy, giá trị tài sản mà gia đình đang nhìn thấy chưa chắc chính là giá trị di sản cuối cùng được dùng để chia cho những người thừa kế.

Trường hợp nào chia thừa kế theo di chúc

Nếu người chết có để lại di chúc thì trước tiên cần kiểm tra di chúc và phạm vi tài sản được định đoạt trong di chúc.

Pháp luật tôn trọng quyền của một người trong việc định đoạt tài sản của mình sau khi chết. Tuy nhiên, không phải cứ xuất hiện một văn bản có tên là di chúc thì toàn bộ di sản đương nhiên được chia theo nội dung văn bản đó.

Cần xem xét người lập di chúc có đáp ứng điều kiện về năng lực và sự tự nguyện tại thời điểm lập hay không; nội dung và hình thức di chúc có phù hợp quy định pháp luật hay không; tài sản được định đoạt có thực sự thuộc quyền của người lập di chúc hay không.

Ví dụ, một người lập di chúc để lại toàn bộ căn nhà cho một người con nhưng căn nhà thực tế là tài sản chung của vợ chồng. Khi đó, người lập di chúc về nguyên tắc chỉ có thể định đoạt phần tài sản thuộc quyền của mình, không thể dùng di chúc để định đoạt luôn phần tài sản thuộc quyền của người còn lại.

Một vấn đề khác cần lưu ý là pháp luật có quy định về những trường hợp được hưởng một phần di sản mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nội dung di chúc khi đáp ứng các điều kiện luật định. Vì vậy, việc di chúc không ghi tên một người chưa chắc đã đủ để kết luận người đó không có bất kỳ quyền hưởng di sản nào. Người đọc có thể tham khảo thêm trường hợp không có tên trong di chúc có được hưởng di sản thừa kế để hiểu rõ hơn tình huống này.

Do đó, trước khi chia thừa kế theo di chúc cần trả lời ba vấn đề chính: di chúc có hiệu lực hay không, di chúc định đoạt những tài sản nào và có trường hợp nào pháp luật bảo vệ quyền hưởng di sản ngoài nội dung di chúc hay không.

Khi nào di sản được chia thừa kế theo pháp luật

Không phải vụ việc thừa kế nào cũng có di chúc. Trong nhiều gia đình, người mất không để lại bất kỳ văn bản định đoạt tài sản nào. Khi đó, di sản có thể được chia theo pháp luật.

Thừa kế theo pháp luật cũng có thể phát sinh trong những trường hợp di chúc không có hiệu lực, người được chỉ định hưởng di sản không thể hoặc không còn quyền hưởng theo quy định, hoặc có một phần tài sản không được người lập di chúc định đoạt.

Điều này có nghĩa là trong cùng một vụ việc, không phải lúc nào cũng chỉ tồn tại một trong hai phương án là chia toàn bộ theo di chúc hoặc chia toàn bộ theo pháp luật. Có trường hợp một phần di sản được giải quyết theo di chúc, trong khi phần còn lại phải áp dụng quy định về thừa kế theo pháp luật.

Khi không có di chúc, việc xác định đúng người thừa kế trở thành vấn đề trung tâm. Bài viết về phân chia di sản khi người chết không có di chúc là nội dung liên quan có thể tham khảo thêm đối với trường hợp này.

Xác định người thuộc hàng thừa kế

Khi di sản được chia theo pháp luật, những người thừa kế được xác định theo các hàng thừa kế.

Hàng thừa kế thứ nhất gồm những người có quan hệ gần gũi nhất theo quy định pháp luật như vợ hoặc chồng, cha mẹ và con của người chết. Nếu không còn ai ở hàng thứ nhất có quyền hưởng, hoặc thuộc các trường hợp pháp luật quy định làm phát sinh quyền hưởng của hàng tiếp theo, việc xác định sẽ tiếp tục đối với hàng thừa kế thứ hai và thứ ba.

Một nguyên tắc quan trọng là những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau khi chia theo pháp luật.

Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc này chỉ chính xác sau khi đã xác định đầy đủ những người thực sự thuộc hàng thừa kế và tình trạng pháp lý của từng người.

Trong thực tế có thể phát sinh trường hợp người thừa kế chết trước người để lại di sản, chết cùng thời điểm, từ chối nhận di sản hoặc thuộc trường hợp không được quyền hưởng di sản. Một số trường hợp còn phải xem xét quy định về thừa kế thế vị.

Vì vậy, không nên chỉ dựa vào danh sách thành viên đang sinh sống trong gia đình để xác định người thừa kế. Hồ sơ nhân thân và quan hệ gia đình cần được kiểm tra tương ứng với từng trường hợp cụ thể.

Cách xác định phần di sản mỗi người được hưởng

Sau khi xác định được khối di sản, phương thức chia và những người có quyền hưởng, mới có thể tính phần di sản của từng người.

Có thể minh họa bằng một trường hợp đơn giản như sau.

Ông A qua đời, không để lại di chúc. Sau khi xác định tài sản riêng, phần của ông A trong tài sản chung và các nghĩa vụ cần xử lý, giá trị di sản thực tế còn lại để chia là 3 tỷ đồng.

Giả sử trong trường hợp này có ba người thuộc cùng một hàng thừa kế và không có tình tiết pháp lý nào khác làm thay đổi quyền hưởng của họ.

Nếu toàn bộ 3 tỷ đồng được chia theo pháp luật thì về nguyên tắc:

3 tỷ đồng ÷ 3 người = 1 tỷ đồng/người.

Như vậy, mỗi người được xác định phần di sản trị giá 1 tỷ đồng.

Ví dụ trên chỉ nhằm minh họa nguyên tắc tính toán. Trong thực tế, kết quả có thể khác đáng kể nếu tài sản đang tranh chấp về nguồn gốc, có nghĩa vụ tài sản chưa xử lý, xuất hiện thêm người thừa kế, có di chúc hoặc có người thuộc trường hợp thừa kế thế vị.

Đối với nhà đất, việc xác định mỗi người được hưởng một tỷ lệ giá trị cũng chưa đồng nghĩa tài sản luôn có thể chia thành những phần hiện vật tương ứng. Còn phải xem xét đặc điểm của bất động sản, điều kiện phân chia, thỏa thuận giữa những người thừa kế và thủ tục đăng ký quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản.

Những trường hợp việc chia thừa kế trở nên phức tạp

Một vụ việc thừa kế có thể tương đối đơn giản khi tài sản rõ ràng, không có tranh chấp, người thừa kế thống nhất và hồ sơ đầy đủ. Ngược lại, chỉ cần một yếu tố chưa rõ cũng có thể làm quá trình phân chia kéo dài.

Tình huống thường gặp là các bên không thống nhất về hiệu lực của di chúc. Một người cho rằng di chúc phản ánh đúng ý chí của người chết, trong khi người khác cho rằng người lập di chúc không còn minh mẫn, bị tác động hoặc văn bản không đáp ứng điều kiện pháp luật.

Tranh chấp cũng thường phát sinh từ việc xác định nguồn gốc tài sản. Ví dụ, căn nhà đứng tên người chết nhưng người còn lại cho rằng đây là tài sản chung của vợ chồng; hoặc nhà đất do cha mẹ để lại nhưng giấy tờ và quá trình quản lý tài sản qua nhiều thế hệ chưa rõ ràng.

Vụ việc còn có thể phức tạp khi một người thừa kế đã chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản, có người từ chối nhận di sản, một hoặc nhiều người đang sinh sống ở nước ngoài, hoặc một người đang trực tiếp quản lý toàn bộ nhà đất và không đồng ý phân chia.

Đặc biệt, với bất động sản, việc giải quyết không chỉ liên quan đến quy định về thừa kế mà còn có thể cần kiểm tra hồ sơ đất đai, quá trình cấp giấy chứng nhận, nguồn gốc hình thành tài sản và những giao dịch đã thực hiện trước đó.

Nếu các bên không thể thống nhất về người có quyền hưởng, hiệu lực di chúc, nguồn gốc tài sản hoặc tỷ lệ được hưởng thì có thể phát sinh tranh chấp thừa kế. Khi đó, chứng cứ về tài sản, nhân thân và quá trình hình thành quyền sở hữu thường có ý nghĩa quan trọng.

Cần chuẩn bị giấy tờ gì khi giải quyết thừa kế

Hồ sơ thừa kế cần được chuẩn bị dựa trên tài sản và hoàn cảnh cụ thể của từng gia đình. Tuy nhiên, nhóm tài liệu thường cần kiểm tra gồm giấy chứng tử của người để lại di sản; giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn và giấy tờ nhân thân để chứng minh quan hệ giữa người chết với những người có liên quan; di chúc nếu có; giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hoặc giấy tờ chứng minh quyền đối với tài sản khác.

Nếu tài sản có liên quan đến vợ chồng hoặc nhiều người cùng sở hữu thì cần kiểm tra thêm tài liệu về thời điểm hình thành tài sản, nguồn tiền tạo lập, thỏa thuận tài sản chung hoặc riêng và các giấy tờ liên quan.

Trường hợp nhà đất chưa được cấp giấy chứng nhận, đã có biến động hoặc có lịch sử chuyển nhượng, tặng cho, khai nhận, quản lý qua nhiều thế hệ thì hồ sơ có thể cần được bổ sung sâu hơn.

Việc chuẩn bị giấy tờ đầy đủ ngay từ đầu giúp xác định được hai vấn đề quan trọng: di sản thực tế là gì và ai có quyền đối với khối tài sản đó.

Đây cũng là cơ sở để lựa chọn thủ tục phù hợp, thay vì chỉ tập trung vào việc tính tỷ lệ chia thừa kế khi nguồn gốc tài sản vẫn chưa được làm rõ.

Khi nào nên yêu cầu luật sư kiểm tra hồ sơ thừa kế

Không phải mọi trường hợp có người thân qua đời đều cần phát sinh tranh chấp hoặc phải khởi kiện. Nếu tài sản rõ ràng, người thừa kế thống nhất và hồ sơ đầy đủ, các bên có thể thực hiện các thủ tục cần thiết theo quy định.

Tuy nhiên, việc kiểm tra hồ sơ pháp lý sớm sẽ hữu ích khi di sản có giá trị lớn, tài sản chủ yếu là nhà đất, có nhiều người thừa kế hoặc quan hệ gia đình phức tạp.

Tương tự, nên kiểm tra kỹ hồ sơ khi di chúc có dấu hiệu không đáp ứng điều kiện pháp luật, có người phản đối di chúc, chưa xác định được đầy đủ người thừa kế, có tranh chấp về tài sản chung và tài sản riêng, hoặc một người đang quản lý toàn bộ di sản nhưng những người còn lại không nắm được hồ sơ.

Các vụ việc có người thừa kế ở nước ngoài, tài sản có nguồn gốc qua nhiều thế hệ hoặc giấy tờ nhà đất chưa đầy đủ cũng thường cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn cách xử lý.

Điều quan trọng là không nên bắt đầu bằng câu hỏi “mỗi người được bao nhiêu” khi chưa xác định được khối di sản và căn cứ hưởng thừa kế. Một sai sót ở bước đầu có thể làm thay đổi toàn bộ kết quả phân chia về sau.

Nếu việc phân chia di sản có tranh chấp, di chúc chưa rõ hiệu lực, tài sản là nhà đất hoặc chưa xác định đầy đủ người thừa kế, người có quyền lợi liên quan nên chuẩn bị hồ sơ để luật sư kiểm tra trước khi thực hiện thủ tục hoặc khởi kiện.

Điều tra, đánh giá pháp lý tổng thể trong M&A - Due Diligence (DD)

Dịch vụ Luật sư đại diện tham gia tố tụng

Tư vấn ly hôn trọn gói tại Thành phố Hồ Chí Minh

Dịch vụ Luật sư nhà đất tại Thành phố Hồ Chí Minh

Tư vấn giải quyết tranh chấp về thừa kế

Đăng ký nhận tin

Đăng ký nhận bản tin ngay hôm nay để nhận được những thông tin mới nhất từ CÔNG TY LUẬT APOLO LAWYERS

icon_email
phone-icon