Bài viết phân tích tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài, hồ sơ cần chuẩn bị, thẩm quyền Tòa án Việt Nam và hướng xử lý ban đầu khi di sản hoặc người thừa kế liên quan đến nhiều quốc gia.
Người Việt định cư ở nước ngoài, người nước ngoài có tài sản tại Việt Nam hoặc gia đình có người thừa kế sinh sống ở nhiều quốc gia đang ngày càng phổ biến. Khi một người qua đời, việc chia di sản trong các trường hợp này thường phức tạp hơn vụ việc thừa kế trong nước vì hồ sơ không chỉ dừng lại ở giấy chứng tử, giấy tờ tài sản và quan hệ gia đình.
Tranh chấp có thể phát sinh từ việc xác định ai là người thừa kế, di sản gồm những gì, di chúc có hợp lệ không, giấy tờ nước ngoài có sử dụng được tại Việt Nam không, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền hay không và người thừa kế ở nước ngoài có thể tham gia thủ tục bằng cách nào. Nếu di sản là nhà đất tại Việt Nam, vụ việc càng cần được xem xét cẩn trọng vì quyền đối với bất động sản thường gắn với pháp luật và cơ quan có thẩm quyền tại nơi có tài sản.
Căn cứ pháp lý chính để xem xét loại tranh chấp này gồm Bộ luật Dân sự 2015 về thừa kế có yếu tố nước ngoài, di chúc và bất động sản; Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đã được sửa đổi bổ sung, về thẩm quyền vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài; Nghị định 111/2011/NĐ-CP, đã được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 196/2025/NĐ-CP, về chứng nhận lãnh sự và hợp pháp hóa lãnh sự. Khi áp dụng vào từng hồ sơ, cần đối chiếu thêm giấy tờ cụ thể, nơi có tài sản, quốc tịch, nơi cư trú và tình trạng tham gia tố tụng của từng người thừa kế.

Tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài là tranh chấp về di sản, người thừa kế, di chúc hoặc việc quản lý tài sản thừa kế mà trong vụ việc có yếu tố liên quan đến nước ngoài. Yếu tố này có thể xuất phát từ quốc tịch, nơi cư trú, nơi có tài sản, nơi lập di chúc hoặc nơi cấp giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế.
Một vụ việc thường được xem là có yếu tố nước ngoài khi người để lại di sản là người nước ngoài hoặc người Việt Nam ở nước ngoài; người thừa kế đang sống ở nước ngoài hoặc có quốc tịch nước ngoài; di sản nằm ở Việt Nam và nước ngoài; di chúc được lập tại nước ngoài; hoặc giấy tờ dùng trong hồ sơ do cơ quan nước ngoài cấp.
Ví dụ, cha mẹ là người Việt Nam qua đời tại Mỹ nhưng còn nhà đất tại Việt Nam, các con đang ở Mỹ, Úc và Việt Nam không thống nhất được việc chia nhà. Một trường hợp khác là người nước ngoài có vợ hoặc chồng là người Việt Nam, có tài sản tại Việt Nam, sau khi mất phát sinh tranh chấp giữa thân nhân ở nước ngoài và người đang quản lý tài sản tại Việt Nam. Cũng có trường hợp di chúc được lập ở nước ngoài, nhưng khi đưa về Việt Nam để làm thủ tục đối với nhà đất thì bị tranh chấp về bản dịch, hình thức chứng nhận, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc năng lực lập di chúc.
Điểm khác biệt so với tranh chấp thừa kế thông thường trong nước là vụ việc có thêm lớp vấn đề về pháp luật áp dụng, thẩm quyền giải quyết, giấy tờ lãnh sự, ủy quyền từ nước ngoài và khả năng phối hợp giữa những người thừa kế không cùng cư trú tại Việt Nam.

Dạng tranh chấp đầu tiên là tranh chấp về hàng thừa kế và quan hệ nhân thân. Trong gia đình có người sống ở nhiều quốc gia, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, quyết định ly hôn, giấy tờ con nuôi hoặc tài liệu chứng minh quan hệ cha mẹ con có thể được cấp ở nước ngoài. Nếu thông tin họ tên, ngày sinh, quốc tịch hoặc nơi cư trú không thống nhất, việc xác định người thừa kế hợp pháp có thể bị kéo dài.
Dạng thứ hai là tranh chấp về hiệu lực di chúc lập ở nước ngoài. Một bên có thể cho rằng di chúc đã được lập hợp lệ tại nước ngoài, trong khi bên khác cho rằng người lập di chúc không minh mẫn, bị tác động, không hiểu nội dung hoặc văn bản chưa đủ điều kiện sử dụng tại Việt Nam. Với tranh chấp thuần túy về di chúc, người đọc có thể tham khảo thêm bài viết về tranh chấp thừa kế theo di chúc. Tuy nhiên, khi di chúc lập ở nước ngoài, cần kiểm tra thêm ngôn ngữ, hình thức chứng nhận, bản dịch và thủ tục lãnh sự nếu có.
Dạng thứ ba là tranh chấp về tài sản thừa kế là nhà đất tại Việt Nam. Đây thường là nhóm tranh chấp có giá trị lớn, dễ phát sinh việc một người đang giữ giấy chứng nhận, quản lý nhà đất, cho thuê, chuyển nhượng hoặc ngăn cản người thừa kế khác tiếp cận tài sản. Nếu người thừa kế ở nước ngoài, cần phân biệt giữa công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài và cá nhân nước ngoài. Mỗi nhóm có thể có điều kiện khác nhau khi nhận thừa kế, đứng tên, quản lý hoặc định đoạt nhà đất tại Việt Nam. Vì vậy, không nên mặc nhiên hiểu rằng mọi người thừa kế ở nước ngoài đều có thể đứng tên nhà đất tại Việt Nam trong mọi trường hợp.
Dạng thứ tư là tranh chấp khi một hoặc nhiều người thừa kế đang ở nước ngoài. Người ở Việt Nam có thể muốn làm thủ tục nhanh, trong khi người ở nước ngoài không đồng ý, không ký giấy tờ hoặc nghi ngờ mình bị bỏ sót quyền lợi. Nếu người chết không để lại di chúc, việc xác định phần hưởng thừa kế cần đối chiếu với nguyên tắc về phân chia di sản khi người chết không có di chúc, đồng thời bổ sung yêu cầu về giấy tờ nước ngoài.
Dạng thứ năm là tranh chấp về việc quản lý, chiếm giữ hoặc chuyển nhượng di sản trước khi chia. Một người tự ý rút tiền, bán tài sản, cho thuê nhà, giữ giấy tờ hoặc kê khai không đầy đủ di sản có thể làm vụ việc trở nên phức tạp. Ngoài ra, tranh chấp giữa người có quốc tịch Việt Nam và người có quốc tịch nước ngoài cũng thường khó thương lượng hơn do khác biệt về ngôn ngữ, cách hiểu thủ tục và khả năng tham gia tố tụng.

Trong tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài, cần xác định pháp luật nào được áp dụng cho từng vấn đề. Bộ luật Dân sự 2015 có quy định về quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài và thừa kế; tuy nhiên, thực tế không nên áp dụng máy móc một kết luận chung cho mọi hồ sơ. Cần xem người để lại di sản có quốc tịch nào, cư trú ở đâu, di sản là động sản hay bất động sản, tài sản nằm tại quốc gia nào và di chúc được lập ở đâu.
Với động sản như tiền, xe, cổ phần, phần vốn góp hoặc tài sản không gắn liền với đất, việc xác định pháp luật áp dụng có thể cần xem xét quốc tịch, nơi cư trú cuối cùng của người để lại di sản và vị trí tài sản. Với bất động sản, nguyên tắc thực tế thường quan trọng là tài sản ở đâu thì pháp luật và cơ quan có thẩm quyền tại nơi có tài sản sẽ có vai trò rất lớn. Vì vậy, nếu di sản là nhà đất tại Việt Nam, người thừa kế cần đặc biệt lưu ý quy định của pháp luật Việt Nam về quyền đối với bất động sản, đăng ký biến động, công chứng, tố tụng và thi hành án.
Tòa án Việt Nam có thể có thẩm quyền khi tranh chấp liên quan đến tài sản tại Việt Nam, bị đơn cư trú hoặc có tài sản tại Việt Nam, hoặc vụ việc thuộc trường hợp pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam cho phép giải quyết. Trường hợp di sản là bất động sản tại Việt Nam thường cần xem xét nghiêm túc thẩm quyền của cơ quan Việt Nam vì việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền đối với nhà đất phải gắn với hệ thống đăng ký tại Việt Nam.
Một rủi ro khác là đã có bản án hoặc quyết định ở nước ngoài liên quan đến thừa kế, nhưng muốn sử dụng để xử lý tài sản tại Việt Nam. Khi đó, không nên mặc nhiên cho rằng văn bản nước ngoài tự động có hiệu lực tại Việt Nam. Có thể phải xem xét thủ tục công nhận và cho thi hành tại Việt Nam theo quy định tố tụng, điều ước quốc tế liên quan hoặc nguyên tắc áp dụng trong từng trường hợp.
Nếu có di chúc nhưng vẫn phát sinh tranh chấp về quyền của vợ, chồng, con chưa thành niên, cha mẹ hoặc người không có khả năng lao động, cần lưu ý thêm quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Với hồ sơ có yếu tố nước ngoài, việc chứng minh quan hệ và tình trạng nhân thân của nhóm người này thường cần tài liệu rõ ràng, hợp lệ.

Hồ sơ là yếu tố quyết định lớn đến khả năng thương lượng, công chứng hoặc khởi kiện. Trước hết, cần chuẩn bị giấy tờ nhân thân của người để lại di sản và người thừa kế, như căn cước công dân, hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, giấy xác nhận cư trú, giấy tờ quốc tịch hoặc tài liệu thể hiện việc đổi tên, đổi quốc tịch nếu có.
Giấy chứng tử là tài liệu quan trọng để xác định thời điểm mở thừa kế. Nếu người để lại di sản chết ở nước ngoài, giấy chứng tử do cơ quan nước ngoài cấp thường cần được dịch sang tiếng Việt, chứng thực bản dịch và hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo quy định hoặc điều ước quốc tế liên quan.
Tiếp theo là giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế. Đây có thể là giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, quyết định công nhận nuôi con nuôi, bản án ly hôn, giấy tờ hộ tịch hoặc tài liệu chứng minh quan hệ cha mẹ con. Trong nhiều vụ việc, lỗi thường gặp là thiếu giấy tờ chứng minh quan hệ, giấy tờ ghi sai họ tên hoặc ngày sinh, hoặc giấy tờ nước ngoài chưa đủ điều kiện sử dụng tại Việt Nam.
Nếu có di chúc, cần kiểm tra bản gốc, ngôn ngữ, nơi lập, người chứng nhận, người làm chứng, nội dung định đoạt tài sản và tình trạng năng lực của người lập di chúc tại thời điểm lập. Nếu không có di chúc hoặc di chúc chỉ định đoạt một phần tài sản, phần còn lại có thể phải xử lý theo thừa kế theo pháp luật.
Đối với giấy tờ tài sản, nếu là nhà đất tại Việt Nam cần có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, hồ sơ mua bán, tặng cho, thừa kế trước đó, tài liệu về nguồn gốc tài sản và tình trạng đang quản lý. Nếu là tiền, cổ phần, phần vốn góp, xe hoặc tài sản ở nước ngoài, cần thu thập tài liệu tương ứng. Trước khi chia di sản, cũng cần xem xét nghĩa vụ tài sản, chi phí mai táng, khoản nợ, thuế và chi phí bảo quản. Người đọc có thể xem thêm bài viết về thanh toán và phân chia di sản thừa kế để hiểu vì sao di sản không phải lúc nào cũng được chia ngay.
Nếu người thừa kế không thể về Việt Nam, văn bản ủy quyền cần được lập đúng phạm vi, nêu rõ người được ủy quyền được làm việc với Tòa án, công chứng, cơ quan đăng ký đất đai, ngân hàng hoặc cơ quan khác. Văn bản ủy quyền lập ở nước ngoài cũng cần kiểm tra yêu cầu dịch thuật, chứng thực và hợp pháp hóa lãnh sự.

Khi phát sinh tranh chấp, việc đầu tiên không nên là vội nộp đơn hoặc ký thỏa thuận, mà cần rà soát toàn bộ bức tranh hồ sơ. Người thừa kế nên lập danh sách đầy đủ di sản trong và ngoài Việt Nam, gồm nhà đất, tiền, tài khoản ngân hàng, cổ phần, phần vốn góp, xe, tài sản chung vợ chồng và nghĩa vụ tài sản nếu có.
Tiếp theo, cần xác định đầy đủ người thừa kế. Việc bỏ sót một người thừa kế ở nước ngoài có thể làm thủ tục khai nhận, phân chia hoặc thỏa thuận trước đó bị khiếu kiện. Cần kiểm tra di chúc, giấy tờ tài sản, giấy tờ nhân thân và tài liệu chứng minh quan hệ. Nếu thông tin trên giấy tờ không thống nhất, nên xử lý việc xác minh, đính chính hoặc bổ sung chứng cứ trước khi bước vào tranh chấp chính.
Người thừa kế cũng cần đánh giá thẩm quyền giải quyết. Nếu tranh chấp liên quan đến nhà đất tại Việt Nam, người ở nước ngoài, di chúc lập ở nước ngoài hoặc bản án nước ngoài, việc xác định đúng Tòa án và đúng yêu cầu khởi kiện rất quan trọng. Nộp đơn sai thẩm quyền hoặc yêu cầu không phù hợp có thể khiến hồ sơ bị trả lại hoặc kéo dài.
Trong thời gian tranh chấp, các bên nên tránh tự ý bán, chuyển nhượng, rút tiền, cho thuê, thế chấp hoặc tẩu tán di sản. Những hành vi này có thể làm tranh chấp nghiêm trọng hơn và phát sinh yêu cầu hoàn trả, hủy giao dịch hoặc bồi thường. Nếu còn khả năng đối thoại, thương lượng nên được thực hiện trên cơ sở hồ sơ rõ ràng, xác định đúng người thừa kế, đúng tài sản và đúng nghĩa vụ phải thanh toán.
Khi không thể thỏa thuận, người có quyền lợi liên quan có thể chuẩn bị phương án khởi kiện. Hồ sơ khởi kiện cần trình bày rõ người để lại di sản, người thừa kế, di sản, nguồn gốc tài sản, tình trạng quản lý, yêu cầu chia di sản và yếu tố nước ngoài trong vụ việc.
Nên nhờ luật sư hỗ trợ khi di sản là nhà đất tại Việt Nam, có người thừa kế ở nước ngoài, có di chúc lập ở nước ngoài, giấy tờ nhân thân phức tạp hoặc có nguy cơ tài sản bị chuyển nhượng. Luật sư có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ, đánh giá thẩm quyền, chuẩn bị chứng cứ, trao đổi với người thừa kế ở nước ngoài và xây dựng phương án thương lượng hoặc khởi kiện phù hợp.
Tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài cần xử lý đồng thời nhiều vấn đề: quan hệ thừa kế, di sản, giấy tờ nước ngoài, thẩm quyền giải quyết và quyền đối với tài sản. Nếu chỉ tiếp cận như một vụ chia thừa kế trong nước, người thừa kế có thể bỏ sót thủ tục quan trọng hoặc gặp khó khăn khi sử dụng giấy tờ tại Việt Nam.
Nếu anh chị đang có tranh chấp thừa kế có yếu tố nước ngoài, đặc biệt khi di sản là nhà đất tại Việt Nam hoặc người thừa kế đang ở nước ngoài, Apolo Lawyers có thể hỗ trợ rà soát hồ sơ, xác định thẩm quyền giải quyết và đề xuất phương án làm việc phù hợp. Anh chị có thể liên hệ luật sư để được xem xét hồ sơ cụ thể.
Đăng ký nhận bản tin ngay hôm nay để nhận được những thông tin mới nhất từ CÔNG TY LUẬT APOLO LAWYERS